ca ra

ca ra

Viên kim cương này nặng một ca ra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường khối lượng cho đá quý, đặc biệt kim cương: Một "ca ra" bằng 200 miligam (0,2 gam). Đây đơn vị tiêu chuẩn quốc tế.
    • Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng: Một "ca ra" biểu thị 1/24 phần vàng nguyên chất trong một hợp kim. Vàng nguyên chất 24 ca ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Viên kim cương này nặng một ca ra. (Viên kim cương này khối lượng 0,2 gam.)
    • Chiếc nhẫn này được làm từ vàng 18 ca ra. (Chiếc nhẫn này hợp kim chứa 18/24 phần vàng nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng 24 ca ra": vàng nguyên chất, vàng ròng, không pha tạp chất kim loại khác.
    • Dây chuyền vàng 24 ca ra giá trị rất cao.
  • "kim cương một ca ra": kim cương khối lượng 0,2 gam, thường dùng để mô tả kích cỡ giá trị.
    • ấy được tặng một viên kim cương một ca ra nhân ngày kỷ niệm.
Biến thể từ gần giống
  • Carat (phiên âm quốc tế): Cách viết đọc theo tiếng Anh của "ca ra". Đây từ gốc.
  • Karat (viết tắt: K hoặc kt): Cách viết khác thường dùng trong ngữ cảnh đo độ tinh khiết của vàng, đặc biệt ở Mỹ. dụ: vàng 18K (18 karat).
Lưu ý
  • Phân biệt với "cara": Trong tiếng Việt, "ca ra" đơn vị đo lường. Không nên nhầm lẫn với từ "cara" (danh từ chỉ một loại củ dùng làm thức ăn gia súc).
  • Nguồn gốc: Từ "ca ra" (carat) bắt nguồn từ tên của hạt carob, loại hạt khối lượng đồng đều từng được dùng làm quả cân trên các cán cân.

Từ chứa "ca ra"